of unsound mind

of unsound mind

A judge declared the defendant of unsound mind and unfit to stand trial.

Định nghĩa

Tính từ (được dùng như một cụm từ cố định): - Không lành trí, không minh mẫn: "of unsound mind" chỉ trạng thái tinh thần không bình thường, không khả năng suy nghĩ rõ ràng, ghi nhớ hoặc hiểu biết đúng đắn. Trong luật pháp, cụm từ này đặc biệt dùng để chỉ một người không đủ năng lực tâm thần để tham gia phiên tòa hoặc chịu trách nhiệm pháp .

dụ sử dụng
  • (Tòa án phán quyết rằng bị cáo không lành trí không thể ra tòa.)
  • (Hành động của anh ta rõ ràng của một người không minh mẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be found of unsound mind": được kết luận không lành trí (thường trong bối cảnh pháp ).
    • After psychiatric evaluation, the patient was found of unsound mind. (Sau khi đánh giá tâm thần, bệnh nhân được kết luận không lành trí.)
  • "to plead of unsound mind": biện hộ rằng mình không lành trí (trong tố tụng hình sự).
    • The lawyer entered a plea of unsound mind for his client. (Luật sư đã đưa ra lời biện hộ rằng thân chủ của mình không lành trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsound (tính từ): không lành mạnh, không vững chắc (về tinh thần hoặc thể chất).
    • The building's foundation is unsound. (Nền móng của tòa nhà không vững chắc.)
  • Mind (danh từ): tâm trí, trí óc.
    • She has a sharp mind. ( ấy một trí óc sắc bén.)
  • Of sound mind (cụm từ trái nghĩa): lành trí, minh mẫn.
    • The elderly woman was still of sound mind at 95. (Người phụ nữ lớn tuổi vẫn còn minh mẫntuổi 95.)
Từ đồng nghĩa
  • Insane: mất trí, điên rồ (thường mang nghĩa mạnh hơn, chỉ bệnh tâm thần nặng).
  • Mentally incompetent: không đủ năng lực tinh thần (thường dùng trong luật).
  • Non compos mentis (Latinh, thuật ngữ pháp ): không lành trí, không kiểm soát được tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" (thì, ) hoặc "to become" (trở nên) để diễn tả trạng thái:
    • He became of unsound mind after the accident. (Anh ấy trở nên không lành trí sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of one's mind: mất trí, điên khùng (thành ngữ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
    • You must be out of your mind to drive in this storm! (Chắc bạn mất trí rồi mới lái xe trong cơn bão này!)
  • Not in one's right mind: khôngtrong trạng thái tinh thần bình thường.
    • No one in their right mind would agree to that. (Không ai tâm trí bình thường lại đồng ý điều đó.)